assemble parts là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assemble. Nghĩa tiếng Việt: lắp ráp.
Nghĩa tiếng Việt
lắp ráp
Ví dụ
- This is a common example with "assemble parts". → Ví dụ thường gặp với cụm assemble parts — nghĩa: lắp ráp.
Cách dùng
Cụm assemble parts đi với assemble (lắp ráp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assemble
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh