assign a deadline là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assign. Nghĩa tiếng Việt: giao loại a hạn chót.
Nghĩa tiếng Việt
giao loại a hạn chót
Ví dụ
- This is a common example with "assign a deadline". → Ví dụ thường gặp với cụm assign a deadline — nghĩa: giao loại a hạn chót.
Cách dùng
Cụm assign a deadline đi với assign (giao). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assign
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh