eword.vn </> .md

Assign nghĩa là gì?

Assign nghĩa là giao

UK /əˈsaɪn/ · US /əˈsaɪn/

verbTrung cấp (B1)

Assign nghĩa là giao. Phát âm IPA: /əˈsaɪn/.

Collocations — cụm đi với assign

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Assign là động từ chỉ hành động giao phó, chỉ định hoặc phân bổ một nhiệm vụ, vai trò hay tài nguyên cho một người hoặc mục đích cụ thể. Từ này thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc quản lý.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
assign Giao một nhiệm vụ/vai trò cho ai Assign someone a task
allocate Phân bổ tài nguyên/ngân sách Allocate budget to a project
delegate Uỷ quyền, giao cho ai làm Delegate authority to a subordinate
appointment Chỉ định vào một chức vị Appoint someone as manager

Cách dùng thông dụng

1. Giao nhiệm vụ/công việc

  • The director assigned three employees to the new department. (Giám đốc chỉ định ba nhân viên cho bộ phận mới.)
  • She was assigned the responsibility of managing finances. (Cô ấy được giao nhiệm vụ quản lý tài chính.)

2. Phân bổ tài nguyên hoặc địa điểm

  • Each student is assigned a locker. (Mỗi học sinh được cấp một tủ khóa.)
  • The company assigned parking spaces to employees. (Công ty phân bổ chỗ đỗ xe cho nhân viên.)

3. Đặt thời hạn hoặc giá trị

  • A deadline was assigned for the project submission. (Đã đặt thời hạn nộp dự án.)
  • The court assigned a value to the damaged property. (Tòa án xác định giá trị của tài sản bị hư hại.)

4. Trong công nghệ/lập trình

  • Assign the variable to the new value. (Gán biến với giá trị mới.)
  • The system automatically assigns an ID to each user. (Hệ thống tự động gán một ID cho mỗi người dùng.)

Mẹo nhớ

💡 Assign = A + sign → Imagine "A" manager signing a document to assign someone a task. Động từ này luôn liên quan đến quyết định chính thức từ người có quyền hạn.

Những câu hỏi thường gặp

Q: "Assign" và "distribute" có khác nhau không?

A: Có. Assign = chỉ định cho người hoặc một số người cụ thể, thường mang tính chính thức/có chủ đích. Distribute = chia phát cho nhiều người hoặc nhóm rộng, thường bình đẳng hơn.

  • Assign: The teacher assigned each student a specific project.
  • Distribute: The teacher distributed worksheet to the entire class.

Q: Cấu trúc "assign + to" có gì đặc biệt?

A:

  • Assign someone/something to someone: Giao X cho ai → Assign John to the marketing team
  • Assign someone/something to something: Giao X cho việc gì → Assign the budget to the new project
  • Be assigned to: Được giao cho → I was assigned to the night shift

Câu hỏi thường gặp

assign nghĩa là gì?

giao

assign trong tiếng Việt là gì?

giao

What does "assign" mean?

to give a particular job, task, or responsibility to someone; to allocate or designate something for a specific purpose

Ví dụ câu với assign?

The manager assigned me to the project team. — Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này.

Ví dụ câu với assign?

Please assign a password to your new account. — Vui lòng đặt mật khẩu cho tài khoản mới của bạn.