assign a task là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ assign. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
assign a task (giao)
Ví dụ
- The manager assigned me to the project team. → Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này.
Cách dùng
Cụm assign a task thường đi với từ assign (giao). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: assign
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh