assign responsibility là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assign. Nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm giao.
Nghĩa tiếng Việt
trách nhiệm giao
Ví dụ
- This is a common example with "assign responsibility". → Ví dụ thường gặp với cụm assign responsibility — nghĩa: trách nhiệm giao.
Cách dùng
Cụm assign responsibility đi với assign (giao). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assign
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh