associate with là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ associate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
associate with (liên kết)
Ví dụ
- Many people associate coffee with waking up in the morning. → Nhiều người liên tưởng cà phê với việc thức dậy vào buổi sáng.
Cách dùng
Cụm associate with thường đi với từ associate (liên kết). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: associate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh