eword.vn </> .md

Associate nghĩa là gì?

Associate nghĩa là liên kết

UK /əˈsoʊʃieɪt/ (verb), /əˈsoʊʃiət/ (noun) · US /əˈsoʊʃieɪt/ (verb), /əˈsoʊʃiət/ (noun)

verbnounadjectiveTrung cấp (B1)

Associate nghĩa là liên kết. Phát âm IPA: /əˈsoʊʃieɪt/ (verb), /əˈsoʊʃiət/ (noun).

Collocations — cụm đi với associate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt ba cách dùng chính

1. Động từ (Verb) /əˈsoʊʃieɪt/

Nghĩa: Liên tưởng, kết nối trong tâm trí; hoặc hành động giao tiếp/làm việc cùng ai.

Ví dụ:

  • Pink colour is associated with girls in many cultures. (Màu hồng được liên tưởng với các bé gái trong nhiều nền văn hóa.)
  • He associated with wealthy businessmen. (Anh ấy giao tiếp với những doanh nhân giàu có.)

Lưu ý: "Associate with" có thể mang sắc thái tiêu cực — "don't associate with bad people" (đừng giao tiếp với những người xấu).


2. Danh từ (Noun) /əˈsoʊʃiət/

Nghĩa: Người cộng sự, đối tác, hoặc thành viên ở cấp độ thấp hơn.

Ví dụ:

  • She is a research associate in the biology department. (Cô ấy là một nhân viên nghiên cứu ở bộ phận sinh học.)
  • My business associate handles sales. (Cộng sự kinh doanh của tôi phụ trách bán hàng.)

Độc lập: Danh từ này không cần theo sau bởi giới từ "with".


3. Tính từ (Adjective) /əˈsoʊʃiət/

Nghĩa: Liên kết, kết hợp; ở cấp độ thấp hơn trong tổ chức.

Ví dụ:

  • Associate degree (bằng cấp bộ môn — 2 năm sau trung học)
  • Associate member (thành viên liên kết — không phải thành viên chính thức)

Mẹo phân biệt động từ và danh từ

Dấu hiệu Ví dụ
Động từ (nhấn âm thứ 2) He will associate the brand with quality.
Danh từ (nhấn âm thứ 1) She is an associate of the firm.

Công thức nhớ: Động từ = hành động (nhấn âm cao hơn); Danh từ = người/vật (nhấn âm thấp hơn).


Phân biệt từ gần giống

  • Associate vs. Colleague: Colleague = đồng nghiệp ở cùng cấp độ; Associate = cộng sự có thể ở cấp độ khác hoặc mạnh mẽ về ý nghĩa "giao tiếp với".
  • Associate vs. Partner: Partner = đối tác bình đẳng; Associate = cấp độ thấp hơn hoặc chỉ đơn thuần liên kết.

Các collocation phổ biến

  1. Associate with — giao tiếp, liên tưởng (+ người/thứ)
  2. Associate degree — bằng cấp 2 năm
  3. Associate member/professor — thành viên/giáo sư cấp thấp hơn
  4. Business/research associate — cộng sự kinh doanh/nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp

Q: "Associate" có luôn mang ý nghĩa tích cực không?
A: Không nhất thiết. "He's associated with a crime." (Anh ấy bị liên kết với một vụ tội phạm) mang ý nghĩa tiêu cực.

Q: Sự khác biệt giữa "Associate with" và "Be associated with"?
A: Như nhau về ý nghĩa; "Associate with" (động từ chủ động), "Be associated with" (bị động, có thể không chủ ý).

Q: "Associate degree" là gì?
A: Chứng chỉ 2 năm sau trung học phổ thông, ở Mỹ (tương đương diploma/cao đẳng ở Việt Nam).

Câu hỏi thường gặp

associate nghĩa là gì?

liên kết

associate trong tiếng Việt là gì?

liên kết

What does "associate" mean?

(verb) to connect or link someone/something with something else in your mind; (noun) a partner or colleague in business or work; (adjective) connected with or belonging to an organization at a lower level

Ví dụ câu với associate?

Many people associate coffee with waking up in the morning. — Nhiều người liên tưởng cà phê với việc thức dậy vào buổi sáng.

Ví dụ câu với associate?

She became an associate professor at the university after publishing her research. — Cô ấy trở thành giáo sư bộ môn tại đại học sau khi xuất bản nghiên cứu của mình.