assume power là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assume. Nghĩa tiếng Việt: khả năng giả định.
Nghĩa tiếng Việt
khả năng giả định
Ví dụ
- This is a common example with "assume power". → Ví dụ thường gặp với cụm assume power — nghĩa: khả năng giả định.
Cách dùng
Cụm assume power đi với assume (giả định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assume
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh