Định nghĩa chi tiết
Assume có hai nghĩa chính:
1. Giả định / Coi như (mà không có bằng chứng)
Dùng khi bạn tin rằng điều gì đó là đúng nhưng chưa chắc chắn:
- I assumed he was busy, so I didn't call. (Tôi coi như anh ấy bận, nên không gọi.)
- Let's assume the project will be finished by Friday. (Hãy giả định rằng dự án sẽ hoàn thành vào thứ Sáu.)
2. Đảm nhận / Chấp nhận (trách nhiệm, vị trí)
Dùng với vai trò, quyền hạn, hay nghĩa vụ:
- She assumed the presidency in 2020. (Cô ấy đảm nhận chức tổng thống năm 2020.)
- He assumed full responsibility for the error. (Anh ấy chấp nhận toàn bộ trách nhiệm về lỗi.)
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Assume | Giả định mà không bằng chứng; hoặc đảm nhận (chủ động) |
| Presume | Giả định dựa trên dấu hiệu hợp lý hơn (tính xác suất cao hơn) |
| Suppose | Giả định hay tưởng tượng ra một tình huống; informal hơn |
| Guess | Đoán dựa trên trực giác, có tính may rủi cao |
Ví dụ so sánh:
- I assume you're tired (tôi không biết chắc, chỉ đoán)
- I presume you received my email (có lý do tin rằng bạn đã nhận)
- Let me suppose we had unlimited budget (hãy tưởng tượng một kịch bản)
Cách dùng phổ biến
Cấu trúc: assume + noun/that-clause
- Assume a comfortable position. (Đặt mình vào tư thế thoải mái.)
- We should not assume that all teenagers use social media. (Chúng ta không nên giả định rằng tất cả thanh thiếu niên dùng mạng xã hội.)
Collocations quan trọng
- assume responsibility — chấp nhận trách nhiệm
- assume power/control — nắm quyền/kiểm soát
- assume office — nhậm chức (lễ trang trọng)
- safe to assume — có thể an toàn giả định
- assuming (that)... — giả sử rằng... (dùng làm transitional phrase)
Mẹo nhớ
AS-SUME → Bạn đặt ra một giả định (AS) về điều gì đó mà bạn chưa chắc (SUME = sure? không chắc!)
Hoặc: "Assume makes an ASS out of U and ME" — câu slang nổi tiếng trong tiếng Anh, nhắc nhở ta không nên giả định quá sớm!
FAQ
Q: Khi nào dùng assume vs. take on? A: Take on cụ thể hơn về sự chủ động đảm nhận công việc hay vai trò trong tương lai. Assume có thể trang trọng hơn, đặc biệt với chức vụ chính thức.
Q: "I assume" có sounding polite không? A: Vâng, dùng "I assume" để đưa ra ý kiến mình là cách lịch sự, không quá khẳng định. Tương tự như "I guess" hay "I suppose".