eword.vn </> .md

"assume responsibility" nghĩa là gì?

assume responsibility là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assume. Nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm giả định.

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm giả định

Ví dụ

  • This is a common example with "assume responsibility". → Ví dụ thường gặp với cụm assume responsibility — nghĩa: trách nhiệm giả định.

Cách dùng

Cụm assume responsibility đi với assume (giả định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assume

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh