assure someone of something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assure. Nghĩa tiếng Việt: đảm bảo một người nào đó của một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
đảm bảo một người nào đó của một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "assure someone of something". → Ví dụ thường gặp với cụm assure someone of something — nghĩa: đảm bảo một người nào đó của một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm assure someone of something đi với assure (đảm bảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh