Định nghĩa chi tiết
Assure là động từ có nghĩa là cam kết, đảm bảo hay an tâm cho ai biết rằng điều gì chắc chắn xảy ra. Nó nhấn mạnh việc nói với ai đó để họ cảm thấy tự tin và ít lo lắng hơn.
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Assure | An tâm cho ai, cam đoan | I assure you it will work. |
| Ensure | Đảm bảo rằng điều gì xảy ra | We must ensure quality. |
| Insure | Mua bảo hiểm | I insured my car. |
- Assure tập trung vào tâm lý (làm ai yên tâm)
- Ensure tập trung vào hành động (chắc chắn rằng điều gì xảy ra)
- Insure là thuật ngữ pháp lý/tài chính (bảo hiểm)
Mẫu cấu trúc
- assure + sb + that + clause: I assure you that this is true.
- assure + sb + of + sth: He assured me of his support.
- rest assured: Rest assured, we're handling it. (Yên tâm đi)
Những điểm cần lưu ý
Assure luôn có tân ngữ chỉ người: Bạn assure someone, không phải assure something.
- ✓ I assure you of my loyalty.
- ✗ I assure success. (sai)
Tense quan trọng: Khi dùng để cam đoan về tương lai, hãy rõ ràng:
- I assure you that I will be there. (Tôi cam đoan rằng tôi sẽ có mặt)
Rest assured: Cụm từ idiom phổ biến có nghĩa "yên tâm đi":
- Rest assured we will find a solution. (Yên tâm rằng chúng tôi sẽ tìm ra giải pháp)
FAQ
Q: "Assure" và "reassure" khác nhau như thế nào? A: Reassure = assure lại, có thêm ý nghĩa "làm dịu đi nỗi lo lắng hiện tại".
- I assured him he'd get the job. (cam đoan)
- He was nervous, so I reassured him. (an tâm anh ấy lại)
Q: Có thể dùng "assure" mà không có tân ngữ người không? A: Không. "Assure" luôn cần người nhận: assure + person + fact
Ứng dụng thực tế
Từ này rất hữu dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp, đàm phán, và tình huống đơn giản như:
- Trấn an khách hàng: I assure you this product is high quality.
- Cam đoan với gia đình: I assure you I'm doing fine.
- Xác nhận lời hứa: You can assure yourself that it's secure.