at an estimate là collocation tiếng Anh thường gặp với từ estimate. Nghĩa tiếng Việt: ước tính.
Nghĩa tiếng Việt
ước tính
Ví dụ
- This is a common example with "at an estimate". → Ví dụ thường gặp với cụm at an estimate — nghĩa: ước tính.
Cách dùng
Cụm at an estimate đi với estimate (ước tính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: estimate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh