Định Nghĩa & Cách Dùng
Estimate (động từ hoặc danh từ) có nghĩa là ước lượng, đánh giá một giá trị, con số hay phạm vi dựa trên thông tin không hoàn toàn chính xác. Nó không phải là con số chính xác mà là một dự đoán hợp lý.
Estimate (Động từ)
- Cách dùng: Khi bạn muốn nói hành động ước tính
- Cấu trúc: estimate (that) + mệnh đề, hoặc estimate + noun
- Experts estimate the population at 5 million. (Các chuyên gia ước tính dân số là 5 triệu.)
- We estimate that sales will increase. (Chúng tôi ước tính rằng doanh số sẽ tăng.)
Estimate (Danh từ)
- Chỉ con số hoặc kết quả của việc ước tính
- The initial estimate was too low. (Ước tính ban đầu quá thấp.)
- Give me a rough estimate of the expenses. (Cho tôi một ước tính sơ bộ về chi phí.)
Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự
| Từ | Ý Nghĩa | Sự Khác Biệt |
|---|---|---|
| Estimate | Ước tính dựa trên thông tin sơ bộ | Không cần chính xác 100% |
| Calculate | Tính toán chính xác bằng toán học | Dựa trên dữ liệu đầy đủ |
| Measure | Đo lường chính xác | Sử dụng dụng cụ đo |
| Assess | Đánh giá chất lượng/mức độ | Tập trung vào phần chất lượng |
Ví Dụ Minh Họa
- Can you estimate how much the car repair will cost? ✓ (Bạn có thể ước tính chi phí sửa xe sẽ bao nhiêu không?)
- Please measure the exact height of the room. ✓ (Hãy đo chiều cao chính xác của phòng.)
- Don't estimate—calculate the exact total! ✓ (Đừng ước tính—hãy tính con số chính xác!)
Mẹo Nhớ
"EST" = "Educated SomewhaT" – Ước tính là một dự đoán có cơ sở nhưng không hoàn toàn chính xác. Nó là một "informed guess" (dự đoán có căn cứ).
Các Cụm Từ Thông Dụng
- Rough estimate – ước tính sơ bộ, ước chừng
- At a rough estimate, the project will take 3 months. (Ước tính sơ bộ, dự án sẽ mất 3 tháng.)
- Conservative estimate – ước tính thận trọng (thường chỉ thấp hơn thực tế)
- Even by conservative estimates, inflation will exceed 5%. (Thậm chí theo ước tính thận trọng, lạm phát sẽ vượt quá 5%.)
- Estimate the damage – ước tính mức độ thiệt hại
- Underestimate/Overestimate – ước tính thấp/cao hơn thực tế
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Tôi nên dùng "estimate" hay "estimate that"? A: Cả hai đều đúng!
- I estimate the cost is $1,000. (Tôi ước tính chi phí là $1,000.)
- I estimate that the cost is $1,000. (Tôi ước tính rằng chi phí là $1,000.)
Q: Có thể dùng "estimate" cho những thứ có thể đo được chính xác không? A: Có! Khi bạn chưa có thông tin đầy đủ hoặc muốn nhanh chóng, bạn vẫn dùng estimate:
- Can you estimate my height? (Bạn có thể ước tính chiều cao của tôi không?) – thậm chí có thể đo được.
Q: Động từ "estimate" có cần "-d" ở quá khứ không? A: Vâng, quá khứ là estimated, quá khứ phân từ cũng là estimated:
- They estimated the cost at $500. (Họ ước tính chi phí là $500.)