eword.vn </> .md

"at capacity" nghĩa là gì?

at capacity là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ capacity. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

at capacity (sức chứa)

Ví dụ

  • The stadium has a seating capacity of 50,000 people. → Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi.

Cách dùng

Cụm at capacity thường đi với từ capacity (sức chứa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: capacity

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh