Nghĩa chính
Capacity có hai nghĩa chủ yếu:
Sức chứa, dung tích: lượng tối đa mà một thứ gì đó có thể chứa hoặc giữ
- The water tank has a capacity of 1,000 liters. (Bể nước có sức chứa 1.000 lít.)
Khả năng, năng lực: khả năng thực hiện điều gì đó
- Her capacity for hard work is impressive. (Khả năng làm việc chăm chỉ của cô ấy rất ấn tượng.)
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Capacity | Sức chứa/khả năng (thường nói về giới hạn tối đa) | The bus is at full capacity. |
| Ability | Kỹ năng, năng lực thực hành | She has the ability to sing well. |
| Competence | Sự có năng lực, sự đủ khả năng | He demonstrated competence in the role. |
| Potential | Tiềm năng, khả năng phát triển trong tương lai | The young player has great potential. |
Cách dùng thường gặp
1. Ở vai trò/chức vụ
- In his capacity as director, he made important decisions. (Trong vai trò là giám đốc, anh ấy đã đưa ra các quyết định quan trọng.)
- Acting in a legal capacity (Hành động với tư cách pháp lý)
2. Công suất, năng lực sản xuất
- Production capacity (Công suất sản xuất)
- Operating at 80% capacity (Hoạt động ở 80% công suất)
3. Khả năng nhận thức hoặc tinh thần
- Mental capacity (Khả năng nhận thức, năng lực tinh thần)
- Limited cognitive capacity (Khả năng nhận thức hạn chế)
Mẹo nhớ
Cap → Captain (thuyền trưởng) → "chỉ huy được bao nhiêu người?" → Capacity (sức chứa, khả năng)
"Capacity = Cột giới hạn": Dùng từ này khi nói về cái gì đó có ranh giới tối đa — dù là chứa vật, hay khả năng làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Q: Khi nào dùng "capacity" vs "ability"?
- Capacity: Nhấn mạnh giới hạn, mức độ tối đa, thường khách quan ("sức chứa bể nước là 100L")
- Ability: Nhấn mạnh kỹ năng, năng lực thực tế mà người/vật có thể làm ("tôi có khả năng nói tiếng Anh")
Q: "To capacity" là gì?
- Có nghĩa là "đến mức tối đa" — The conference room was filled to capacity. (Phòng hội thảo đã kín người.)
Ứng dụng
- Kinh doanh: Increase production capacity (Tăng công suất sản xuất)
- Y tế: Mental capacity assessment (Đánh giá khả năng nhận thức)
- Công nghệ: Storage capacity of a hard drive (Dung lượng lưu trữ của ổ cứng)
- Xã hội: The venue's capacity for guests (Sức chứa khách của địa điểm)