eword.vn </> .md

Capacity nghĩa là gì?

Capacity nghĩa là sức chứa

UK /kəˈpæsɪti/ · US /kəˈpæsɪti/

nounTrung cấp (B1)

Capacity nghĩa là sức chứa. Phát âm IPA: /kəˈpæsɪti/.

Collocations — cụm đi với capacity

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Capacity có hai nghĩa chủ yếu:

  1. Sức chứa, dung tích: lượng tối đa mà một thứ gì đó có thể chứa hoặc giữ

    • The water tank has a capacity of 1,000 liters. (Bể nước có sức chứa 1.000 lít.)
  2. Khả năng, năng lực: khả năng thực hiện điều gì đó

    • Her capacity for hard work is impressive. (Khả năng làm việc chăm chỉ của cô ấy rất ấn tượng.)

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Capacity Sức chứa/khả năng (thường nói về giới hạn tối đa) The bus is at full capacity.
Ability Kỹ năng, năng lực thực hành She has the ability to sing well.
Competence Sự có năng lực, sự đủ khả năng He demonstrated competence in the role.
Potential Tiềm năng, khả năng phát triển trong tương lai The young player has great potential.

Cách dùng thường gặp

1. Ở vai trò/chức vụ

  • In his capacity as director, he made important decisions. (Trong vai trò là giám đốc, anh ấy đã đưa ra các quyết định quan trọng.)
  • Acting in a legal capacity (Hành động với tư cách pháp lý)

2. Công suất, năng lực sản xuất

  • Production capacity (Công suất sản xuất)
  • Operating at 80% capacity (Hoạt động ở 80% công suất)

3. Khả năng nhận thức hoặc tinh thần

  • Mental capacity (Khả năng nhận thức, năng lực tinh thần)
  • Limited cognitive capacity (Khả năng nhận thức hạn chế)

Mẹo nhớ

CapCaptain (thuyền trưởng) → "chỉ huy được bao nhiêu người?" → Capacity (sức chứa, khả năng)

"Capacity = Cột giới hạn": Dùng từ này khi nói về cái gì đó có ranh giới tối đa — dù là chứa vật, hay khả năng làm việc.

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "capacity" vs "ability"?

  • Capacity: Nhấn mạnh giới hạn, mức độ tối đa, thường khách quan ("sức chứa bể nước là 100L")
  • Ability: Nhấn mạnh kỹ năng, năng lực thực tế mà người/vật có thể làm ("tôi có khả năng nói tiếng Anh")

Q: "To capacity" là gì?

  • Có nghĩa là "đến mức tối đa"The conference room was filled to capacity. (Phòng hội thảo đã kín người.)

Ứng dụng

  • Kinh doanh: Increase production capacity (Tăng công suất sản xuất)
  • Y tế: Mental capacity assessment (Đánh giá khả năng nhận thức)
  • Công nghệ: Storage capacity of a hard drive (Dung lượng lưu trữ của ổ cứng)
  • Xã hội: The venue's capacity for guests (Sức chứa khách của địa điểm)

Câu hỏi thường gặp

capacity nghĩa là gì?

sức chứa

capacity trong tiếng Việt là gì?

sức chứa

What does "capacity" mean?

the maximum amount that something can contain or the ability to do something; the amount of work or the level of performance that someone or something is capable of

Ví dụ câu với capacity?

The stadium has a seating capacity of 50,000 people. — Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi.

Ví dụ câu với capacity?

She has the capacity to learn multiple languages quickly. — Cô ấy có khả năng học nhanh nhiều ngôn ngữ.