attach oneself to là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ attach. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
attach oneself to (gắn kèm)
Ví dụ
- Please attach your resume to the email before sending it. → Vui lòng gắn kèm hồ sơ của bạn vào email trước khi gửi.
Cách dùng
Cụm attach oneself to thường đi với từ attach (gắn kèm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: attach
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh