eword.vn </> .md

Attach nghĩa là gì?

Attach nghĩa là gắn kèm

UK /əˈtætʃ/ · US /əˈtætʃ/

verbSơ–trung (A2)

Attach nghĩa là gắn kèm. Phát âm IPA: /əˈtætʃ/.

Collocations — cụm đi với attach

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Attach có hai cách sử dụng chính:

  1. Nghĩa vật lý: Gắn, kết nối hai vật lại với nhau

    • Dùng các động từ khoá: "to something"
    • Ví dụ: attach a label to a package (gắn nhãn vào gói hàng)
  2. Nghĩa cảm xúc/tâm lý: Cảm thấy gắn bó, yêu thích hoặc quan tâm đến ai/cái gì

    • Thường dùng "be attached to" (bị gắn bó với)
    • Ví dụ: become attached to a place (trở nên yêu thích một nơi)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Attach Gắn vào; gắn bó attach a file; attached to family
Connect Kết nối điện/công nghệ connect to WiFi
Fasten Chặt chắc, khóa kín fasten a seatbelt
Stick Dán bằng keo stick a stamp on

Cách dùng thông dụng

Attach + object + to + location

Attach the wire to the wall.
Gắn dây vào tường.

Be attached to (cảm xúc)

She's very attached to her dog.
Cô ấy rất yêu mến chú chó của mình.

Attach importance/value/meaning to

Don't attach too much meaning to his joke.
Đừng coi trọng lắm câu nói đùa của anh ta.

Mẹo nhớ

  • Attach = Add, Afix (thêm, gắn thêm)
  • Tưởng tượng dán/ kết nối hai thứ lại: "to attach" → phải có "to"
  • Attachment (danh từ) = sự gắn bó, tập tin đính kèm

FAQ

Q: Khác nhau giữa "attach" và "attached" là gì? A: "Attach" là động từ chủ động (tôi gắn cái gì đó). "Attached" là tính từ hoặc quá khứ phân từ (cái gì đó đã bị gắn, hoặc tôi cảm thấy gắn bó).

Q: "Attach to" hay "attach with" đúng? A: "Attach to" là đúng. "Attach with" không dùng trong tiếng Anh chuẩn.

Q: "File attachment" là gì? A: File attachment = tập tin đính kèm, tập tin gắn kèm theo email.

Câu hỏi thường gặp

attach nghĩa là gì?

gắn kèm

attach trong tiếng Việt là gì?

gắn kèm

What does "attach" mean?

to fasten, join, or connect something to something else; to feel emotionally connected to someone or something

Ví dụ câu với attach?

Please attach your resume to the email before sending it. — Vui lòng gắn kèm hồ sơ của bạn vào email trước khi gửi.

Ví dụ câu với attach?

The child is very attached to her mother. — Đứa trẻ rất gắn bó với mẹ của nó.