Định nghĩa chi tiết
Attach có hai cách sử dụng chính:
Nghĩa vật lý: Gắn, kết nối hai vật lại với nhau
- Dùng các động từ khoá: "to something"
- Ví dụ: attach a label to a package (gắn nhãn vào gói hàng)
Nghĩa cảm xúc/tâm lý: Cảm thấy gắn bó, yêu thích hoặc quan tâm đến ai/cái gì
- Thường dùng "be attached to" (bị gắn bó với)
- Ví dụ: become attached to a place (trở nên yêu thích một nơi)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Attach | Gắn vào; gắn bó | attach a file; attached to family |
| Connect | Kết nối điện/công nghệ | connect to WiFi |
| Fasten | Chặt chắc, khóa kín | fasten a seatbelt |
| Stick | Dán bằng keo | stick a stamp on |
Cách dùng thông dụng
Attach + object + to + location
Attach the wire to the wall.
Gắn dây vào tường.
Be attached to (cảm xúc)
She's very attached to her dog.
Cô ấy rất yêu mến chú chó của mình.
Attach importance/value/meaning to
Don't attach too much meaning to his joke.
Đừng coi trọng lắm câu nói đùa của anh ta.
Mẹo nhớ
- Attach = Add, Afix (thêm, gắn thêm)
- Tưởng tượng dán/ kết nối hai thứ lại: "to attach" → phải có "to"
- Attachment (danh từ) = sự gắn bó, tập tin đính kèm
FAQ
Q: Khác nhau giữa "attach" và "attached" là gì? A: "Attach" là động từ chủ động (tôi gắn cái gì đó). "Attached" là tính từ hoặc quá khứ phân từ (cái gì đó đã bị gắn, hoặc tôi cảm thấy gắn bó).
Q: "Attach to" hay "attach with" đúng? A: "Attach to" là đúng. "Attach with" không dùng trong tiếng Anh chuẩn.
Q: "File attachment" là gì? A: File attachment = tập tin đính kèm, tập tin gắn kèm theo email.