authentic cuisine là collocation tiếng Anh thường gặp với từ authentic. Nghĩa tiếng Việt: cách nấu nướng thực.
Nghĩa tiếng Việt
cách nấu nướng thực
Ví dụ
- This is a common example with "authentic cuisine". → Ví dụ thường gặp với cụm authentic cuisine — nghĩa: cách nấu nướng thực.
Cách dùng
Cụm authentic cuisine đi với authentic (thực). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: authentic
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh