eword.vn </> .md

Authentic nghĩa là gì?

Authentic nghĩa là thực

UK /ɔːˈθentɪk/ · US /ɔːˈθentɪk/

adjectiveTrung cấp (B1)

Authentic nghĩa là thực. Phát âm IPA: /ɔːˈθentɪk/.

Collocations — cụm đi với authentic

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Authentic có hai cách sử dụng chính:

  1. Về vật liệu/nguồn gốc: Hàng thực, chính hãng, không bị làm giả hoặc trộn lẫn

    • an authentic designer handbag (một chiếc túi xách thiết kế chính hãng)
    • authentic leather (da thật)
  2. Về cách biểu hiện/cảm xúc: Chân thật, trung thực, không giả tạo

    • an authentic emotion (cảm xúc chân thực)
    • an authentic voice (giọng nói thật, từ trái tim)

Phân biệt từ tương tự

Từ Nghĩa Ví dụ
authentic Chính hãng, chân thực an authentic Rolex watch
genuine Thực sự, không giả (dùng rộng hơn) genuine feelings of remorse
real Có thật, tồn tại thực (cơ bản hơn) Is that real gold?
original Là bản gốc, không sao chép the original manuscript

Mẹo nhớ

"Auth-" gợi nhớ "author" (tác giả): Một tác phẩm authentic là tác phẩm thực sự từ tác giả, không phải bản sao hoặc giả mạo.

Các dạng từ

  • Noun: authenticity (n) — tính chân thực, tính chính hãng
  • Adverb: authentically (adv) — một cách chân thực
  • Verb: authenticate (v) — xác thực, chứng minh hàng chính hãng

Ví dụ thêm

  • The museum had to authenticate the ancient coins before putting them on display. (Viện bảo tàng phải xác thực những đồng xu cổ đại trước khi trưng bày.)
  • Her authentic interest in helping others made her a beloved teacher. (Sự quan tâm chân thực của cô ấy đối với việc giúp đỡ người khác đã khiến cô trở thành giáo viên được yêu thích.)

Lưu ý

  • authentic ≠ authentic-looking: Một vật có thể trông authentic nhưng thực chất là giả. Ví dụ: This counterfeit bag looks authentic (chiếc túi giả này trông giống hàng chính hãng).
  • Trong bối cảnh marketing: nhiều công ty tuyên bố sản phẩm "authentic" dùng để tạo niềm tin và lôi cuốn khách hàng tìm kiếm hàng thật.

Câu hỏi thường gặp

authentic nghĩa là gì?

thực

authentic trong tiếng Việt là gì?

thực

What does "authentic" mean?

genuinely made, produced, or created as claimed; real and not imitation or false; expressing someone's true feelings or beliefs without pretense

Ví dụ câu với authentic?

This painting is an authentic Picasso, not a forgery. — Bức tranh này là tác phẩm chính hãng của Picasso, không phải bức giả.

Ví dụ câu với authentic?

She gave an authentic performance that moved the entire audience to tears. — Cô ấy đã trình diễn một cách chân thật khiến toàn bộ khán giả cảm động rơi nước mắt.