authentic experience là collocation tiếng Anh thường gặp với từ authentic. Nghĩa tiếng Việt: (động từ) trải qua thực.
Nghĩa tiếng Việt
(động từ) trải qua thực
Ví dụ
- This is a common example with "authentic experience". → Ví dụ thường gặp với cụm authentic experience — nghĩa: (động từ) trải qua thực.
Cách dùng
Cụm authentic experience đi với authentic (thực). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: authentic
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh