authentic voice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ authentic. Nghĩa tiếng Việt: giọng nói & ) thực.
Nghĩa tiếng Việt
giọng nói & ) thực
Ví dụ
- This is a common example with "authentic voice". → Ví dụ thường gặp với cụm authentic voice — nghĩa: giọng nói & ) thực.
Cách dùng
Cụm authentic voice đi với authentic (thực). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: authentic
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh