avert disaster là collocation tiếng Anh thường gặp với từ disaster. Nghĩa tiếng Việt: sự cố lớn gây thiệt hại nghiêm trọng quay đi.
Nghĩa tiếng Việt
sự cố lớn gây thiệt hại nghiêm trọng quay đi
Ví dụ
- This is a common example with "avert disaster". → Ví dụ thường gặp với cụm avert disaster — nghĩa: sự cố lớn gây thiệt hại nghiêm trọng quay đi.
Cách dùng
Cụm avert disaster đi với disaster (thảm họa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: disaster
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh