eword.vn </> .md

Disaster nghĩa là gì?

Disaster nghĩa là thảm họa

UK /dɪˈzɑːstə(r)/ · US /dɪˈzæstər/

nounSơ–trung (A2)

Disaster nghĩa là thảm họa. Phát âm IPA: /dɪˈzæstər/.

Collocations — cụm đi với disaster

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Disaster là một sự kiện đột ngột gây ra thiệt hại lớn, mất mát hoặc thương vong. Có thể là:

  • Thảm họa thiên nhiên: động đất, bão, lũ lụt, cháy rừng
  • Tai nạn nhân tạo: tai nạn máy bay, nổ nhà máy, sự cố giao thông
  • Thất bại kinh doanh: phá sản, mất khách hàng lớn
  • Tình huống xấu bất ngờ: sự cố sự kiện, thất bại dự án

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
disaster Sự kiện lớn gây thiệt hại nặng nề An earthquake is a disaster.
accident Sự cố không may mắn, không chủ ý A car accident happened at noon.
catastrophe Sự kiện cực kỳ tồi tệ, thường có hậu quả lâu dài The tsunami was a catastrophe.
crisis Tình thế khó khăn, cần quyết định nhanh The company faced a financial crisis.

Cách sử dụng

1. Chỉ sự kiện cụ thể:

  • The 2004 tsunami was one of history's worst disasters. (Sóng thần 2004 là một trong những thảm họa tồi tệ nhất trong lịch sử.)

2. Dùng với tính từ để mô tả mức độ:

  • a major/minor/complete/absolute disaster (một thảm họa lớn/nhỏ/toàn diện/tuyệt đối)
  • The speech was an absolute disaster. (Bài phát biểu là một thảm họa hoàn toàn.)

3. Cụm từ phổ biến:

  • Spell disaster = dẫn đến thảm họa: Ignoring the warning signs will spell disaster. (Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sẽ dẫn đến thảm họa.)
  • Avert disaster = ngăn chặn thảm họa: The pilot managed to avert disaster by acting quickly. (Phi công đã kịp ngăn chặn thảm họa bằng cách hành động nhanh chóng.)
  • Disaster zone = khu vực bị thiệt hại nặng nề: After the hurricane, the city was a disaster zone. (Sau cơn bão, thành phố trở thành một khu vực hoang tàn.)

Mẹo nhớ

DIS-ASTER → "dis" (từ tiền tố chỉ phủ định) + "aster" (sao) = "sao không tốt" → sự kiện xấu, không may. Cách nhớ này giúp bạn liên tưởng đến ý nghĩa tiêu cực.

FAQ

Q: Có thể dùng "disaster" ở mức độ nhẹ không? A: Có, nhưng thường mang tính hài hước hoặc phóng đại. Ví dụ: My hair looks like a disaster today. (Tóc của tôi hôm nay thật khủng khiếp.) – đây là cách nói không chính thức.

Q: Phân biệt "disaster" và "tragedy"? A: Tragedy nhấn mạnh hậu quả buồn bã, mất mát cuộc sống (thường trong bối cảnh nghệ thuật, cảm xúc). Disaster là sự kiện gây thiệt hại chung chung. The tsunami was a tragedy for thousands. vs. The tsunami was a natural disaster.

Q: "Disaster" là danh từ không đếm được không? A: Không, "disaster" là danh từ đếm được. Có thể nói: a disaster, two disasters, many disasters.

Câu hỏi thường gặp

disaster nghĩa là gì?

thảm họa

disaster trong tiếng Việt là gì?

thảm họa

What does "disaster" mean?

a sudden event such as an accident or natural occurrence that causes great damage or loss of life

Ví dụ câu với disaster?

The earthquake was a natural disaster that destroyed thousands of homes. — Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà.

Ví dụ câu với disaster?

The company faced a financial disaster after losing its main client. — Công ty phải đối mặt với một thảm họa tài chính sau khi mất khách hàng chính.