eword.vn </> .md

"baby clothes" nghĩa là gì?

baby clothes là collocation tiếng Anh thường gặp với từ baby. Nghĩa tiếng Việt: quần áo đứa bé mới sinh.

Nghĩa tiếng Việt

quần áo đứa bé mới sinh

Ví dụ

  • This is a common example with "baby clothes". → Ví dụ thường gặp với cụm baby clothes — nghĩa: quần áo đứa bé mới sinh.

Cách dùng

Cụm baby clothes đi với baby (đứa bé mới sinh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: baby

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh