Nghĩa chính
Baby có nhiều cách dùng:
Danh từ (chính): Đứa bé sơ sinh, trẻ nhỏ chưa biết nói hay đi lại
- She held the baby gently. (Cô ấy nắm em bé một cách nhẹ nhàng.)
Danh từ (mở rộng): Con vật trẻ, hoặc người trẻ/non nớt
- The baby elephant followed its mother. (Chú voi con đi theo mẹ nó.)
Tính từ: Nhỏ, non, dành cho trẻ sơ sinh
- baby clothes (quần áo trẻ sơ sinh)
- baby food (thức ăn cho bé)
Động từ (hiếm): Cô cặp, nâng niu (ai đó)
- She babies her youngest son. (Cô ấy cô cặp con trai nhỏ nhất.)
Cách dùng
| Bối cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sơ sinh, trẻ nhỏ | The baby is sleeping. | Tuổi 0-2, chưa đi lại được |
| Nói chuyện thân thiết | Hi baby! How are you? | Thân mật, không chuyên môn |
| Con vật trẻ | baby bears (những chỉ gấu con) | Tất cả loài vật |
| Mỉa mai (lớn tuổi) | Don't cry like a baby! | Chỉ trích ai hành xử trẻ con |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Baby | Trẻ sơ sinh tới ~2 tuổi, còn phụ thuộc hoàn toàn |
| Infant | Chính thức hơn, 0-12 tháng (hoặc tới 3 tuổi) |
| Toddler | 1-3 tuổi, bắt đầu bước đi, nói chuyện |
| Child | Từ 2-3 tuổi tới 12 tuổi, rộng hơn |
Mẹo nhớ
- Baby = Been born (vừa sinh ra) → nhớ là đứa bé sơ sinh
- Câu "cry like a baby" (khóc như trẻ con) là idiom phổ biến
- "Baby" trong tiếng lóng: yêu nhân (ví dụ "Hi baby!" = "Hi, dear!")
FAQ
Q: "Baby" vs "infant" — dùng cái nào? A: Baby phổ thông hơn, dùng hàng ngày; infant chính thức hơn, dùng trong y tế hoặc văn phong cao.
Q: Có dùng "baby" cho người lớn không? A: Có, nhưng tùy ngữ cảnh:
- ✅ Thân thiết: "Hi baby!" (Chào em/anh!)
- ❌ Lịch sự: Tránh dùng với người lạ hoặc cấp trên.
Q: "Have a baby" có nghĩa gì? A: "Có em bé" = mang thai & sinh con, không phải "sở hữu" em bé.