baby formula là collocation tiếng Anh thường gặp với từ baby. Nghĩa tiếng Việt: cách thức đứa bé mới sinh.
Nghĩa tiếng Việt
cách thức đứa bé mới sinh
Ví dụ
- This is a common example with "baby formula". → Ví dụ thường gặp với cụm baby formula — nghĩa: cách thức đứa bé mới sinh.
Cách dùng
Cụm baby formula đi với baby (đứa bé mới sinh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: baby
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh