eword.vn </> .md

"baby monitor" nghĩa là gì?

baby monitor là collocation tiếng Anh thường gặp với từ baby. Nghĩa tiếng Việt: màn hình máy tính đứa bé mới sinh.

Nghĩa tiếng Việt

màn hình máy tính đứa bé mới sinh

Ví dụ

  • This is a common example with "baby monitor". → Ví dụ thường gặp với cụm baby monitor — nghĩa: màn hình máy tính đứa bé mới sinh.

Cách dùng

Cụm baby monitor đi với baby (đứa bé mới sinh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: baby

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh