bad attitude là collocation tiếng Anh thường gặp với từ attitude. Nghĩa tiếng Việt: cách cư xử xấu.
Nghĩa tiếng Việt
cách cư xử xấu
Ví dụ
- This is a common example with "bad attitude". → Ví dụ thường gặp với cụm bad attitude — nghĩa: cách cư xử xấu.
Cách dùng
Cụm bad attitude đi với attitude (thái độ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: attitude
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh