bank notes là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bank. Nghĩa tiếng Việt: 1. Ngân hàng.
Nghĩa tiếng Việt
- Ngân hàng
Ví dụ
- This is a common example with "bank notes". → Ví dụ thường gặp với cụm bank notes — nghĩa: 1. Ngân hàng.
Cách dùng
Cụm bank notes đi với bank (1. Ngân hàng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bank
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh