eword.vn </> .md

Bank nghĩa là gì?

Bank nghĩa là 1. Ngân hàng

UK bæŋk · US bæŋk

nounverbSơ cấp (A1)

Bank nghĩa là 1. Ngân hàng. Phát âm IPA: bæŋk.

Collocations — cụm đi với bank

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Bank là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh:

Nghĩa Ví dụ Loại
Ngân hàng (cơ sở tài chính) investment bank noun
Bờ (sông, hồ, biển) river bank noun
Ụ, dốc, gờ (khối/lớp tích tụ) bank of clouds noun
Nghiêng, tạo độ nghiêng bank the aircraft verb

Cách dùng

1. Bank (danh từ - ngân hàng)

  • Cơ sở tài chính nơi lưu trữ, quản lý tiền bạc
  • Collocations: bank account, bank statement, bank transfer, central bank, commercial bank
  • They deposited their savings at the bank. (Họ gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng.)

2. Bank (danh từ - bờ, sông, hồ)

  • Phần đất thấp dốc sát cạnh dòng nước
  • Collocations: river bank, left/right bank, muddy bank
  • We walked along the bank of the Thames. (Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông Thames.)

3. Bank (danh từ - ụ, khối tích tụ)

  • Một lớp hoặc khối denser (mây, tuyết, bụi...)
  • A bank of fog rolled in. (Một ụ sương cuốn vào.)

4. Bank (động từ - nghiêng)

  • Của máy bay hoặc xe: tạo góc nghiêng khi quay vòng
  • The pilot banked the aircraft steeply. (Phi công tạo độ nghiêng lớn cho máy bay.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý khác
bank (bờ) shore shore = bờ biển/đại dương; bank = bờ sông/hồ
bank (ụ) cloud cloud = mây đơn lẻ; bank of clouds = khối mây dày đặc
bank (ngân hàng) cash cash = tiền mặt; bank = nơi quản lý tiền

Mẹo nhớ

  • Bank ngân hàng: Nơi bạn "gửi" tiền vào (giống như gửi dòng nước vào bề ngoài)
  • Bank bờ: Cạnh của dòng nước (bank = edge)
  • Bank ụ: Khối "đống lên" (thường là từ tích tụ) → bank of clouds/snow
  • Bank nghiêng: Cảm giác "không bằng phẳng" khi xe/máy bay quay vòng

FAQ

Q: "Bank" bao gồm những loại ngân hàng nào?
A: Central bank (ngân hàng trung ương), commercial bank (ngân hàng thương mại), investment bank (ngân hàng đầu tư), savings bank (ngân hàng tiết kiệm)...

Q: Làm sao phân biệt bank (bờ) và shore?
A: Shore = bờ biển/đại dương. Bank = bờ sông/hồ. I walked on the bank of the river vs. I walked on the shore of the sea.

Q: "Bank" làm động từ là gì?
A: Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh máy bay/xe: The plane banked left (máy bay nghiêng sang trái). Cũng có thể dùng: bank on sth = phụ thuộc vào, trông chờ vào.

Q: Có thể dùng "bank" để chỉ kho/kho lưu trữ không?
A: Có, trong ngữ cảnh chuyên biệt: data bank (kho dữ liệu), blood bank (kho máu), gene bank (kho gen).

Câu hỏi thường gặp

bank nghĩa là gì?

1. Ngân hàng

bank trong tiếng Việt là gì?

1. Ngân hàng

What does "bank" mean?

1. A financial institution that holds and manages money; 2. The sloping ground or cliff beside a river, lake, or sea; 3. A raised mass or mound, especially of earth or sand

Ví dụ câu với bank?

I need to go to the bank to withdraw some money. — Tôi cần đến ngân hàng để rút tiền.

Ví dụ câu với bank?

The children played on the grassy bank of the river. — Những đứa trẻ chơi trên bờ sông cỏ xanh.