barely exist là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ exist. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
barely exist (tồn tại)
Ví dụ
- Many species that existed millions of years ago no longer exist today. → Nhiều loài đã tồn tại cách đây hàng triệu năm không còn tồn tại ngày nay.
Cách dùng
Cụm barely exist thường đi với từ exist (tồn tại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: exist
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh