eword.vn </> .md

Exist nghĩa là gì?

Exist nghĩa là tồn tại

UK /ɪɡˈzɪst/ · US /ɪɡˈzɪst/

verbSơ cấp (A1)

Exist nghĩa là tồn tại. Phát âm IPA: /ɪɡˈzɪst/.

Collocations — cụm đi với exist

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Exist là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, mang ba ý nghĩa chính:

  1. Có sự hiện hữu: Có mặt, được tìm thấy trong thế giới thực hoặc một không gian nhất định

    • Example: "Dinosaurs no longer exist." (Các khủng long không còn tồn tại)
  2. Sống, tồn tại (đặc biệt là dưới điều kiện khó khăn): Tiếp tục sống với những điều kiện tối thiểu

    • Example: "She exists on very little money." (Cô ấy sống với rất ít tiền)
  3. Xảy ra, diễn ra: Có hiện tại trong một tình huống hay bối cảnh

    • Example: "A problem exists in our system." (Có một vấn đề trong hệ thống của chúng ta)

Phân biệt từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
exist Có sự hiện hữu (trung lập, không nhấn mạnh trạng thái) "Life exists on Earth."
live Sống, sinh sống (thường chỉ con người hoặc động vật) "I live in Hanoi."
subsist Tồn tại với những phương tiện tối thiểu (hình thức) "The tribe subsists on hunting."
be present Có mặt, trực tiếp ở một nơi "The problem is present in all samples."
occur Xảy ra, diễn ra (sự kiện, hiện tượng) "This phenomenon occurs rarely."

Cách sử dụng thực tế

Dạng động từ

  • Hiện tại đơn: I/you/we/they exist | He/she/it exists
  • Quá khứ: existed (bất quy tắc)
  • Hiện tại hoàn thành: have existed | has existed
  • Gerund: existing

Cấu trúc thường gặp

  • "There exists..." (Có sự tồn tại...): "There exists a solution to every problem." (Tồn tại một giải pháp cho mọi vấn đề)
  • "cease to exist" (ngừng tồn tại): "The company ceased to exist after bankruptcy." (Công ty ngừng tồn tại sau vỡ nợ)
  • "exist + preposition**: "exist in", "exist among", "exist between": "Differences exist between the two cultures." (Tồn tại sự khác biệt giữa hai nền văn hóa)

Mẹo nhớ

Cách phát âm: /ɪɡˈzɪst/ → Nhấn mạnh âm thứ hai ("ZIST"), không phải "ĐỆ-ZIST"

Ghi nhớ ý nghĩa:

  • "Exist" = "Exists" = "Ngoài ra tồn tại" (có thật, không phải ảo tưởng)
  • Liên tưởng: "existence" (sự tồn tại), "existential" (liên quan đến sự tồn tại)

Các bài tập thường gặp

Dạng câu hỏi: "Does unicorn exist?" → "No, unicorns do not exist." (Các con kỳ lân không tồn tại)

Negation: "This rule no longer exists." (Quy tắc này không còn tồn tại nữa) — lưu ý dùng "no longer" chứ không phải "doesn't exist yet"

FAQ

Q: Khi nào dùng "exist" vs "be"? A:

  • "Exist" (tồn tại): Chỉ sự hiện hữu dưới ý nghĩa thực tế, khách quan
    • "Does a God exist?" (Liên quan đến sự tồn tại thực tế của một thực thể)
  • "Be" (là): Chỉ đặc điểm, danh tính, tình trạng
    • "This book is interesting." (Không phải "...exists interesting")

Q: "Exist" có thể dùng ở thì tiếp diễn không? A: Rất hiếm khi dùng ở thì "is existing" vì "exist" là động từ trạng thái (stative verb). Ví dụ bất thường: "The conflict is still existing in some areas." (Xung đột vẫn còn tồn tại ở một số khu vực) — nhưng "continues to exist" sẽ tự nhiên hơn.

Q: Có bao nhiêu câu trạng thái sử dụng "exist" trong IELTS? A: "Exist" thường xuất hiện trong bài viết học thuật (essays), tiểu luận (reports) về vấn đề xã hội, môi trường. Ví dụ: "This inequality exists in many developing countries." (Bất bình đẳng này tồn tại ở nhiều nước đang phát triển)

Câu hỏi thường gặp

exist nghĩa là gì?

tồn tại

exist trong tiếng Việt là gì?

tồn tại

What does "exist" mean?

to be present or found in a place or situation; to live or occur

Ví dụ câu với exist?

Many species that existed millions of years ago no longer exist today. — Nhiều loài đã tồn tại cách đây hàng triệu năm không còn tồn tại ngày nay.

Ví dụ câu với exist?

Do you believe that ghosts exist? — Bạn có tin rằng những con ma thực sự tồn tại không?