eword.vn </> .md

"basic principle" nghĩa là gì?

basic principle là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ principle. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

basic principle (nguyên tắc)

Ví dụ

  • The company operates on the principle of customer satisfaction. → Công ty hoạt động theo nguyên tắc thỏa mãn khách hàng.

Cách dùng

Cụm basic principle thường đi với từ principle (nguyên tắc). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: principle

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh