eword.vn </> .md

Principle nghĩa là gì?

Principle nghĩa là nguyên tắc

UK /ˈprɪnsəpl/ · US /ˈprɪnsəpl/

nounTrung cấp (B1)

Principle nghĩa là nguyên tắc. Phát âm IPA: /ˈprɪnsəpl/.

Collocations — cụm đi với principle

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Principle (nguyên tắc) là một quy tắc hay sự thật cơ bản mà bạn dùng làm nền tảng cho hành động, quyết định hay hệ thống tư duy của mình.

Ngữ cảnh sử dụng

  • Lĩnh vực khoa học/kỹ thuật: dùng để chỉ các quy luật tự nhiên (e.g., working principle, principle of physics)
  • Lĩnh vực đạo đức/kinh doanh: dùng để chỉ những giá trị hay tiêu chuẩn cơ bản (e.g., ethical principle, business principle)
  • Biểu hiện "on principle": hành động dựa trên nguyên tắc cá nhân, thường có tính kiên định (e.g., I refused on principle)

Phân biệt principle vs principal

Hai từ này phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác:

Từ Loại Nghĩa Ví dụ
principle noun nguyên tắc, quy tắc Work on the principle of honesty.
principal adjective/noun chính, quan trọng / hiệu trưởng The principal issue is cost. / The school principal announced...

Mẹo nhớ: principle = rule (quy tắc) — cả hai từ đều chứa chữ "i"

Các cụm từ phổ biến

  • In principle (về nguyên tắc, về lý thuyết): "In principle, your plan is sound, but we need to check the details." = Về lý thuyết, kế hoạch của bạn tốt, nhưng chúng ta cần kiểm tra chi tiết.
  • On principle (dựa trên nguyên tắc đạo đức): "She won't use plastic bags on principle." = Cô ấy không dùng túi nylon theo nguyên tắc cá nhân.
  • Guiding principle (nguyên tắc chỉ dẫn): Các giá trị cốt lõi hướng dẫn hành động.
  • Fundamental/Basic principle (nguyên tắc cơ bản): Nền tảng của một lĩnh vực hay hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "principle" vs "principal"? A: Nếu bạn đang nói về một quy tắc hay giá trị, dùng principle. Nếu nói về cái gì đó "chính" hay "quan trọng nhất", hoặc "hiệu trưởng", dùng principal.

Q: "On principle" vs "In principle" có khác nhau không? A: Có. "In principle" = về mặt lý thuyết/nói chung; "On principle" = dựa trên nguyên tắc đạo đức cá nhân của ai đó.

Câu hỏi thường gặp

principle nghĩa là gì?

nguyên tắc

principle trong tiếng Việt là gì?

nguyên tắc

What does "principle" mean?

A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior; a general rule or law.

Ví dụ câu với principle?

The company operates on the principle of customer satisfaction. — Công ty hoạt động theo nguyên tắc thỏa mãn khách hàng.

Ví dụ câu với principle?

She refused the offer on principle, even though it was financially attractive. — Cô ấy từ chối lời đề nghị theo nguyên tắc, mặc dù nó rất hấp dẫn về mặt tài chính.