Định nghĩa chi tiết
Principle (nguyên tắc) là một quy tắc hay sự thật cơ bản mà bạn dùng làm nền tảng cho hành động, quyết định hay hệ thống tư duy của mình.
Ngữ cảnh sử dụng
- Lĩnh vực khoa học/kỹ thuật: dùng để chỉ các quy luật tự nhiên (e.g., working principle, principle of physics)
- Lĩnh vực đạo đức/kinh doanh: dùng để chỉ những giá trị hay tiêu chuẩn cơ bản (e.g., ethical principle, business principle)
- Biểu hiện "on principle": hành động dựa trên nguyên tắc cá nhân, thường có tính kiên định (e.g., I refused on principle)
Phân biệt principle vs principal
Hai từ này phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác:
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| principle | noun | nguyên tắc, quy tắc | Work on the principle of honesty. |
| principal | adjective/noun | chính, quan trọng / hiệu trưởng | The principal issue is cost. / The school principal announced... |
Mẹo nhớ: principle = rule (quy tắc) — cả hai từ đều chứa chữ "i"
Các cụm từ phổ biến
- In principle (về nguyên tắc, về lý thuyết): "In principle, your plan is sound, but we need to check the details." = Về lý thuyết, kế hoạch của bạn tốt, nhưng chúng ta cần kiểm tra chi tiết.
- On principle (dựa trên nguyên tắc đạo đức): "She won't use plastic bags on principle." = Cô ấy không dùng túi nylon theo nguyên tắc cá nhân.
- Guiding principle (nguyên tắc chỉ dẫn): Các giá trị cốt lõi hướng dẫn hành động.
- Fundamental/Basic principle (nguyên tắc cơ bản): Nền tảng của một lĩnh vực hay hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
Q: Khi nào dùng "principle" vs "principal"? A: Nếu bạn đang nói về một quy tắc hay giá trị, dùng principle. Nếu nói về cái gì đó "chính" hay "quan trọng nhất", hoặc "hiệu trưởng", dùng principal.
Q: "On principle" vs "In principle" có khác nhau không? A: Có. "In principle" = về mặt lý thuyết/nói chung; "On principle" = dựa trên nguyên tắc đạo đức cá nhân của ai đó.