be absorbed in là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ absorb. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
be absorbed in (hấp thụ)
Ví dụ
- I was completely absorbed in the novel and forgot about time. → Tôi bị hấp dẫn hoàn toàn bởi cuốn tiểu thuyết và quên mất thời gian.
Cách dùng
Cụm be absorbed in thường đi với từ absorb (hấp thụ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: absorb
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh