Định nghĩa chi tiết
Absorb có ba nghĩa chính:
Hấp thụ vật chất (liquid, gas, light, etc.)
- Một chất hoặc vật thể lấy vào/thẩm thấu một chất khác
- Ví dụ: Soil absorbs rainwater (đất hấp thụ nước mưa)
Tiếp nhận thông tin/kiến thức
- Học hỏi, ghi nhớ, hiểu được cái gì
- Ví dụ: She absorbed all the lecture material (Cô ấy tiếp nhận hết tài liệu bài giảng)
Chiếm hết sự chú ý; hòa nhập
- Làm ai đó tập trung hoàn toàn vào điều gì đó
- Ví dụ: The project absorbed all his time (Dự án chiếm hết thời gian của anh ấy)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Absorb | Hấp thụ vào (chủ động lấy vào) | Sponge absorbs water |
| Adsorb | Bám/dính lên bề mặt (hóa học) | Activated carbon adsorbs impurities |
| Consume | Tiêu thụ/sử dụng hết | The car consumes fuel |
Ví dụ mở rộng
- Financial: "The merger will be absorbed into the parent company." (Sáp nhập sẽ được hòa nhập vào công ty mẹ)
- Education: "Students absorb new concepts better with interactive learning." (Học sinh tiếp nhận khái niệm mới tốt hơn với học tập tương tác)
- Physical: "The mattress absorbed the shock from the impact." (Nệm làm giảm nhẹ cú tác động)
Cách chia động từ
- Present: absorb, absorbs
- Past: absorbed
- Participle: absorbing, absorbed
- Noun: absorption (sự hấp thụ)
Mẹo nhớ
ABsorb → AB = một phần của (to take a part of something into itself)