eword.vn </> .md

"be assured that" nghĩa là gì?

be assured that là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assure. Nghĩa tiếng Việt: thì tin chắc ấy.

Nghĩa tiếng Việt

thì tin chắc ấy

Ví dụ

  • This is a common example with "be assured that". → Ví dụ thường gặp với cụm be assured that — nghĩa: thì tin chắc ấy.

Cách dùng

Cụm be assured that đi với assure (đảm bảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assure

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh