be brave là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brave. Nghĩa tiếng Việt: sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn thì.
Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn thì
Ví dụ
- This is a common example with "be brave". → Ví dụ thường gặp với cụm be brave — nghĩa: sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn thì.
Cách dùng
Cụm be brave đi với brave (dũng cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brave
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh