Định nghĩa chi tiết
Brave (tính từ) mô tả ai hoặc cái gì thể hiện sự can đảm, dũng khí trước những điều nguy hiểm, đau đớn hoặc khó khăn. Đó là một đặc điểm tính cách phản ánh sẵn sàng đối mặt rủi ro mà không run sợ.
Brave (động từ) nghĩa là tự nguyện chấp nhận hoặc đương đầu với (điều gì gây khó chịu, nguy hiểm).
Phân biệt từ gần giống
| Từ | Nghĩa | Mức độ | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| Brave | Dũng cảm, không sợ hãi | Trung bình | Tính cách, hành động cả sâu lắc lẫn nhẹ nhàng |
| Courageous | Can đảm, có tinh thần dũng cảm | Trang trọng hơn | Các hành động lớn, sâu sắc |
| Bold | Táo bạo, liều | Mạnh mẽ hơn | Có sắc thái liều lĩnh, không ngại phá quy tắc |
| Fearless | Vô tư, không sợ | Tuyệt đối | Không có bất kỳ nỗi sợ nào |
| Timid | Nhút nhát, người nhút nhát | Tiêu cực | Tương phản hoàn toàn |
Mẹo nhớ
- "Brave new world" — cụm từ nổi tiếng từ Aldous Huxley, ám chỉ thế giới đầy những thay đổi to lớn cần sự dũng cảm để thích ứng.
- Từ Latin "barbarus" → "brave" không phải từ gốc Latin, nhưng "barbarian" có liên hệ, gợi nhớ "bất khuôn".
- "Brave it out" = cố gắng vượt qua (khó khăn) mà vẫn giữ vẻ bình tĩnh.
Ví dụ mở rộng
- Bối cảnh cá nhân: "I'm not brave enough to talk to her" (Tôi không đủ can đảm để nói chuyện với cô ấy).
- Bối cảnh lịch sử: "Brave soldiers fought for their country" (Những lính dũng cảm chiến đấu cho đất nước).
- Bối cảnh hiện đại: "It was a brave choice to quit her job and pursue art" (Đó là một quyết định táo bạo khi từ bỏ công việc để theo đuổi nghệ thuật).
FAQ
Q: "Brave" có âm tính hay dương tính?
A: Chủ yếu là dương tính. Tuy nhiên, ngữ cảnh có thể làm thay đổi (VD: "brave but reckless" = dũng cảm nhưng bất cẩn).
Q: Khác gì giữa "be brave" và "brave + danh từ"?
A: "Be brave" là trạng thái tính từ (He is brave = Anh ấy dũng cảm). "Brave" + danh từ là động từ (He braved the storm = Anh ấy đương đầu với cơn bão).
Q: Từ nào dùng cho em bé dũng cảm?
A: Cả "brave" lẫn "courageous" đều được dùng, nhưng "brave" tự nhiên hơn trong tiếng thường ngày.