eword.vn </> .md

"be careful" nghĩa là gì?

be careful là collocation tiếng Anh thường gặp với từ careful. Nghĩa tiếng Việt: cẩn thận thì.

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận thì

Ví dụ

  • Please be careful when crossing the road. → Vui lòng cẩn thận khi sang đường.

Cách dùng

Cụm be careful đi với careful (cẩn thận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: careful

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh