Định nghĩa chi tiết
Careful là tính từ mô tả sự chú ý, cảnh báo hoặc quan tâm để tránh những lỗi lầm hoặc nguy hiểm. Từ này có thể áp dụng cho hành động, thái độ hoặc cách làm việc của một người.
Cách sử dụng
1. Chú ý để tránh sai lầm
- Be careful with + danh từ: "Be careful with that vase—it's expensive."
- Be careful of + danh từ: "Be careful of pickpockets in the crowded market."
- Be careful to + động từ: "Be careful to lock the door when you leave."
2. Mô tả cách làm việc
- "She did careful research before writing the report."
- "Careful planning prevented the accident."
3. Mô tả tính cách
- "He's a careful person who thinks before acting."
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Careful | Chú ý, tránh lỗi lầm | Be careful with scissors. |
| Cautious | Thận trọng, cảnh báo trước nguy hiểm | He was cautious about investing money. |
| Attentive | Tập trung, chú ý lắng nghe | An attentive student listens to the teacher. |
| Careless (antonym) | Bất cẩn, không chú ý | A careless mistake cost him the game. |
Mẹo nhớ
Care + ful =