eword.vn </> .md

Careful nghĩa là gì?

Careful nghĩa là cẩn thận

UK ˈkeə.fəl · US ˈker.fəl

adjectiveSơ cấp (A1)

Careful nghĩa là cẩn thận. Phát âm IPA: ˈker.fəl.

Collocations — cụm đi với careful

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Careful là tính từ mô tả sự chú ý, cảnh báo hoặc quan tâm để tránh những lỗi lầm hoặc nguy hiểm. Từ này có thể áp dụng cho hành động, thái độ hoặc cách làm việc của một người.

Cách sử dụng

1. Chú ý để tránh sai lầm

  • Be careful with + danh từ: "Be careful with that vase—it's expensive."
  • Be careful of + danh từ: "Be careful of pickpockets in the crowded market."
  • Be careful to + động từ: "Be careful to lock the door when you leave."

2. Mô tả cách làm việc

  • "She did careful research before writing the report."
  • "Careful planning prevented the accident."

3. Mô tả tính cách

  • "He's a careful person who thinks before acting."

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Careful Chú ý, tránh lỗi lầm Be careful with scissors.
Cautious Thận trọng, cảnh báo trước nguy hiểm He was cautious about investing money.
Attentive Tập trung, chú ý lắng nghe An attentive student listens to the teacher.
Careless (antonym) Bất cẩn, không chú ý A careless mistake cost him the game.

Mẹo nhớ

Care + ful =

Câu hỏi thường gặp

careful nghĩa là gì?

cẩn thận

careful trong tiếng Việt là gì?

cẩn thận

What does "careful" mean?

giving attention to avoiding harm or mistakes; done with or showing attention and thought

Ví dụ câu với careful?

Please be careful when crossing the road. — Vui lòng cẩn thận khi sang đường.

Ví dụ câu với careful?

She made a careful decision after thinking about all the options. — Cô ấy đưa ra quyết định cẩn thận sau khi xem xét tất cả các lựa chọn.