be in dispute là collocation tiếng Anh thường gặp với từ dispute. Nghĩa tiếng Việt: tranh chấp.
Nghĩa tiếng Việt
tranh chấp
Ví dụ
- This is a common example with "be in dispute". → Ví dụ thường gặp với cụm be in dispute — nghĩa: tranh chấp.
Cách dùng
Cụm be in dispute đi với dispute (tranh chấp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: dispute
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh