eword.vn </> .md

Dispute nghĩa là gì?

Dispute nghĩa là tranh chấp

UK /dɪˈspjuːt/ · US /dɪˈspjuːt/

nounverbTrung cấp (B1)

Dispute nghĩa là tranh chấp. Phát âm IPA: /dɪˈspjuːt/.

Collocations — cụm đi với dispute

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Noun và Verb

Noun (danh từ): tranh chấp, bất đồng

  • Phát âm: /ˈdɪspjuːt/ (trọng âm vào âm tiết đầu)
  • Ví dụ: There is a dispute over the contract.

Verb (động từ): bác bỏ, tranh chấp, nghi ngờ

  • Phát âm: /dɪˈspjuːt/ (trọng âm vào âm tiết thứ hai)
  • Ví dụ: I dispute your interpretation of the facts.

Phân biệt với những từ tương tự

Từ Ý nghĩa Cách dùng
dispute tranh chấp, bác bỏ Chính thức, có thể là argument lớn hoặc nhỏ
quarrel cãi vã, cãi nhau Thường là cãi nhau ngang nhau, giọng không lịch sự
argument tranh luận, lập luận Rộng hơn, có thể có lý do hợp lý
conflict xung đột Mâu thuẫn sâu, thường kéo dài lâu

Các cách sử dụng phổ biến

1. Be in dispute

  • Ý nghĩa: đang tranh chấp
  • The ownership of the land is in dispute. (Quyền sở hữu lô đất đang tranh chấp.)

2. Settle/Resolve a dispute

  • Giải quyết bất đồng
  • The two parties agreed to settle the dispute through mediation. (Hai bên đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải.)

3. Beyond dispute

  • Không thể phủ nhận, hiển nhiên
  • His talent is beyond dispute. (Tài năng của anh ấy là hiển nhiên.)

4. Dispute + gerund hoặc noun

  • She disputed the findings of the report. (Cô ấy nghi ngờ những phát hiện trong báo cáo.)

Mẹo nhớ

  • Noun (danh từ): DÍSpute → trọng âm DÍ (trước)
  • Verb (động từ): disPÚTE → trọng âm PÚ (sau) — bác bỏ, phủ nhận (cần động lực phát âm rõ ở cuối)

Thành ngữ liên quan

  • Labor dispute (tranh chấp lao động): The labor dispute led to a strike. (Tranh chấp lao động dẫn đến cuộc đình công.)
  • Dispute resolution (giải quyết tranh chấp): Thuật ngữ pháp lý phổ biến trong hợp đồng.

Lưu ý ngữ pháp

  • Dispute (verb) thường dùng ở dạng chủ động và thường thêm that hoặc whether:
    • I dispute that the figures are accurate. (Tôi nghi ngờ rằng những con số đó chính xác.)
    • He disputed whether the contract was still valid. (Anh ấy bác bỏ khả năng hợp đồng vẫn còn hiệu lực.)

Câu hỏi thường gặp

dispute nghĩa là gì?

tranh chấp

dispute trong tiếng Việt là gì?

tranh chấp

What does "dispute" mean?

a disagreement or argument between two or more parties; to question the truth or validity of something

Ví dụ câu với dispute?

The two countries are in dispute over the border. — Hai nước này đang tranh chấp về biên giới.

Ví dụ câu với dispute?

She disputed the bill because the amount seemed too high. — Cô ấy bác bỏ hóa đơn vì số tiền có vẻ quá cao.