be included in là collocation tiếng Anh thường gặp với từ include. Nghĩa tiếng Việt: bao gồm.
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm
Ví dụ
- This is a common example with "be included in". → Ví dụ thường gặp với cụm be included in — nghĩa: bao gồm.
Cách dùng
Cụm be included in đi với include (bao gồm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: include
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh