Định nghĩa chi tiết
Include là động từ thường dùng để chỉ việc có cái gì đó là một phần của tổng thể. Nó nhấn mạnh rằng thứ được đề cập được tính vào hoặc trở thành một phần của nhóm/tập hợp lớn hơn.
Phân biệt các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| include | thứ gì đó là một phần của tổng thể | The price includes tax |
| contain | chứa đựng bên trong (chất lỏng, vật dụng) | This jar contains sugar |
| comprise | tạo thành, bao gồm (toàn bộ thành phần) | The team comprises 10 members |
| involve | yêu cầu sự tham gia của ai/cái gì | This project involves teamwork |
Cách sử dụng
1. Danh sách thành phần
- What's included in the package? (Cái gì được bao gồm trong gói?)
- The fee includes membership and access to facilities. (Phí bao gồm tư cách thành viên và quyền truy cập cơ sở vật chất.)
2. Nêu chi tiết
- The curriculum includes both theory and practical training. (Chương trình bao gồm cả lý thuyết lẫn đào tạo thực hành.)
3. Cho ai vào nhóm
- The invitation includes your family members. (Lời mời bao gồm các thành viên gia đình của bạn.)
- They didn't include me in the discussion. (Họ đã không đưa tôi vào cuộc thảo luận.)
Mẹo nhớ
IN + CLUDE → Cái gì ở TRONG/LỚN ĐỎ (inside the group). Hãy nhớ tiền tố in- có nghĩa là "bên trong".
Câu hỏi thường gặp
Q: Sự khác biệt giữa "include" và "including" là gì?
A:
- include (động từ): Does the tour include meals?
- including (giới từ/liên từ): All employees, including the interns, must attend. (Tất cả nhân viên, bao gồm các thực tập sinh, phải tham dự.)
Q: "Included" có thể dùng như tính từ không?
A: Có. Shipping cost is included (Chi phí vận chuyển đã được tính vào). Đây là dạng bị động hoặc tính từ: "included" = "được bao gồm".
Q: "Exclude" là từ đối lập?
A: Đúng. Include = bao gồm, exclude = loại trừ. Some members were excluded from the project. (Một số thành viên bị loại trừ khỏi dự án.)