be motivated by là collocation tiếng Anh thường gặp với từ motivate. Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy.
Nghĩa tiếng Việt
thúc đẩy
Ví dụ
- This is a common example with "be motivated by". → Ví dụ thường gặp với cụm be motivated by — nghĩa: thúc đẩy.
Cách dùng
Cụm be motivated by đi với motivate (thúc đẩy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: motivate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh