eword.vn </> .md

Motivate nghĩa là gì?

Motivate nghĩa là thúc đẩy

UK /ˈməʊtɪveɪt/ · US /ˈmoʊtɪveɪt/

verbTrung cấp (B1)

Motivate nghĩa là thúc đẩy. Phát âm IPA: /ˈmoʊtɪveɪt/.

Collocations — cụm đi với motivate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Motivate là động từ có nghĩa là cung cấp cho ai đó một lý do hoặc mong muốn để làm điều gì đó. Nó không chỉ đơn thuần là "thúc đẩy" mà còn liên quan đến việc tạo ra một điều kiện tâm lý giúp người khác hành động.

Cấu trúc ngữ pháp

  • motivate + someone + to-infinitive: Thúc đẩy ai đó làm gì
    The prize motivated students to study harder.

  • be motivated by + noun/gerund: Bị thúc đẩy bởi điều gì
    She is motivated by passion for teaching.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Sắc thái Ví dụ
motivate Tạo động lực, làm cho ai muốn làm gì The reward motivated him.
inspire Truyền cảm hứng, làm cho người khác cảm thấy phấn khích Her courage inspired the team.
encourage Động viên, khích lệ, nhưng mức độ nhẹ hơn I encouraged him to try again.
compel Bắt buộc, không có lựa chọn Laws compel us to obey.

Những điều cần biết

1. Motivation là danh từ

  • What is your motivation? (Động lực của bạn là gì?)
  • Intrinsic motivation (động lực nội tại): từ bên trong (yêu thích, đam mê)
  • Extrinsic motivation (động lực ngoài): từ bên ngoài (tiền, giải thưởng)

2. Cách sử dụng trong bối cảnh công việc/học tập

  • The manager uses different strategies to motivate his team members.
  • Self-motivated employees are usually more productive.
  • Losing a game motivated them to train harder next season.

3. Mẹo nhớ

MOTIVE (động cơ) + -ate (làm cho) = Motivate (làm cho có động cơ)
Hãy nhớ rằng "motive" là lý do/nguyên nhân, nên "motivate" là làm cho có lý do để hành động.

Các phiến bản liên quan

  • Motivated (tính từ): có động lực, tích cực
    a well-motivated student
  • Motivation (danh từ): động lực, xúc tác
    lack of motivation
  • Motivating (tính từ): có khả năng tạo động lực
    a motivating speech
  • Unmotivated (tính từ): thiếu động lực
    He seems unmotivated about the project.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có cách nào khác để nói "motivate" không?
A: Có, bạn có thể dùng inspire, encourage, drive, move, hoặc spur, tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

Q: "Motivate" có thể dùng ở dạng passive được không?
A: Có, rất thường dùng. She was motivated by her family's support. (Cô ấy được động viên bởi sự hỗ trợ của gia đình.)

Câu hỏi thường gặp

motivate nghĩa là gì?

thúc đẩy

motivate trong tiếng Việt là gì?

thúc đẩy

What does "motivate" mean?

to provide someone with a reason or desire to do something; to be the reason why someone does something

Ví dụ câu với motivate?

The coach motivated his players before the match with an inspiring speech. — Huấn luyện viên đã tạo động lực cho các cầu thủ trước trận đấu bằng một bài phát biểu truyền cảm hứng.

Ví dụ câu với motivate?

She is motivated by a desire to help others and make a difference. — Cô ấy được thúc đẩy bởi mong muốn giúp đỡ người khác và tạo nên sự thay đổi.