be replaced by là collocation tiếng Anh thường gặp với từ replace. Nghĩa tiếng Việt: thay thế.
Nghĩa tiếng Việt
thay thế
Ví dụ
- This is a common example with "be replaced by". → Ví dụ thường gặp với cụm be replaced by — nghĩa: thay thế.
Cách dùng
Cụm be replaced by đi với replace (thay thế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: replace
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh