eword.vn </> .md

Replace nghĩa là gì?

Replace nghĩa là thay thế

UK /rɪˈpleɪs/ · US /rɪˈpleɪs/

verbSơ–trung (A2)

Replace nghĩa là thay thế. Phát âm IPA: /rɪˈpleɪs/.

Collocations — cụm đi với replace

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Replace (thay thế) là động từ có ba nghĩa chính tương tác chặt chẽ:

  1. Thay cái cũ/hỏng bằng cái mới: Loại bỏ một vật không còn tốt và đặt một vật khác vào chỗ đó.

    • My phone is old, so I'm replacing it with a new one. (Điện thoại của tôi cũ, nên tôi thay nó bằng một chiếc mới.)
  2. Thay người: Một người khác đảm nhận vị trí, công việc hoặc vai trò của người khác.

    • They replaced the injured player during the match. (Họ thay thế cầu thủ bị chấn thương trong trận đấu.)
  3. Đặt/trả lại vị trí: Đặt vật gì trở lại chỗ cũ của nó.

    • Please replace the book on the shelf. (Vui lòng đặt lại cuốn sách trên giá.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Replace Thay thế hoàn toàn Replace the broken screen with a new one
Repair Sửa chữa lại Repair the broken screen
Restore Phục hồi, khôi phục Restore the antique furniture
Refund Hoàn tiền Replace ≠ refund (hoàn tiền không phải thay thế)

Dạng từ

  • Noun: replacement (sự thay thế, vật thay thế)
    • The replacement arrives tomorrow. (Vật thay thế sẽ đến vào ngày mai.)
  • Adjective: replaceable (có thể thay thế được)
    • These parts are easily replaceable. (Những bộ phận này dễ thay thế.)

Mẹo nhớ

RE-PLACE = đặt lại vị trí (re- = lại, place = vị trí/đặt). Hình dung "lấy cái cũ ra, đặt cái mới vào chỗ cũ" giúp nhớ lâu.

Các cụm từ thông dụng

  • Replace A with B: Thay A bằng B
    • Replace sugar with honey in the recipe. (Thay đường bằng mật ong trong công thức.)
  • Be replaced by: Bị thay thế bởi
    • The old manager was replaced by a new one. (Quản lý cũ đã bị thay bằng một người mới.)
  • In place of / Replace: Thay cho, để thay thế
    • Use olive oil in place of butter. (Dùng dầu oliu thay cho bơ.)

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể dùng "replace" khi không có vật mới? A: Không. "Replace" luôn ngụ ý có thứ mới đặt vào chỗ cũ. Nếu chỉ loại bỏ, dùng "remove".

Q: "Replace" và "substitute" khác gì? A: "Substitute" thường tạm thời, "replace" thường vĩnh viễn hơn. I'm substituting for the sick teacher today (tạm thay) vs. We're replacing the old system (thay hoàn toàn).

Câu hỏi thường gặp

replace nghĩa là gì?

thay thế

replace trong tiếng Việt là gì?

thay thế

What does "replace" mean?

to put something new in the place of something old or broken; to take the place of someone or something

Ví dụ câu với replace?

I need to replace the broken window before winter. — Tôi cần thay cái cửa sổ bị vỡ trước mùa đông.

Ví dụ câu với replace?

She will replace John as the team manager next month. — Cô ấy sẽ thay John làm quản lý đội vào tháng tới.