Định nghĩa chi tiết
Replace (thay thế) là động từ có ba nghĩa chính tương tác chặt chẽ:
Thay cái cũ/hỏng bằng cái mới: Loại bỏ một vật không còn tốt và đặt một vật khác vào chỗ đó.
- My phone is old, so I'm replacing it with a new one. (Điện thoại của tôi cũ, nên tôi thay nó bằng một chiếc mới.)
Thay người: Một người khác đảm nhận vị trí, công việc hoặc vai trò của người khác.
- They replaced the injured player during the match. (Họ thay thế cầu thủ bị chấn thương trong trận đấu.)
Đặt/trả lại vị trí: Đặt vật gì trở lại chỗ cũ của nó.
- Please replace the book on the shelf. (Vui lòng đặt lại cuốn sách trên giá.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Replace | Thay thế hoàn toàn | Replace the broken screen with a new one |
| Repair | Sửa chữa lại | Repair the broken screen |
| Restore | Phục hồi, khôi phục | Restore the antique furniture |
| Refund | Hoàn tiền | Replace ≠ refund (hoàn tiền không phải thay thế) |
Dạng từ
- Noun: replacement (sự thay thế, vật thay thế)
- The replacement arrives tomorrow. (Vật thay thế sẽ đến vào ngày mai.)
- Adjective: replaceable (có thể thay thế được)
- These parts are easily replaceable. (Những bộ phận này dễ thay thế.)
Mẹo nhớ
RE-PLACE = đặt lại vị trí (re- = lại, place = vị trí/đặt). Hình dung "lấy cái cũ ra, đặt cái mới vào chỗ cũ" giúp nhớ lâu.
Các cụm từ thông dụng
- Replace A with B: Thay A bằng B
- Replace sugar with honey in the recipe. (Thay đường bằng mật ong trong công thức.)
- Be replaced by: Bị thay thế bởi
- The old manager was replaced by a new one. (Quản lý cũ đã bị thay bằng một người mới.)
- In place of / Replace: Thay cho, để thay thế
- Use olive oil in place of butter. (Dùng dầu oliu thay cho bơ.)
Câu hỏi thường gặp
Q: Có thể dùng "replace" khi không có vật mới? A: Không. "Replace" luôn ngụ ý có thứ mới đặt vào chỗ cũ. Nếu chỉ loại bỏ, dùng "remove".
Q: "Replace" và "substitute" khác gì? A: "Substitute" thường tạm thời, "replace" thường vĩnh viễn hơn. I'm substituting for the sick teacher today (tạm thay) vs. We're replacing the old system (thay hoàn toàn).